từ vựng

CHIẾT TỰ CHỮ "HẢI" 海.

  CHIẾT TỰ CHỮ "HẢI" 海.

từ vựng

500 Từ vựng HSK 1 [HSK 9 cấp]

150 từ vựng HSK1   hiện nay đã nâng lên   500 từ vựng  HSK1   theo HSK 9 cấp độ. Đây là bộ từ vựng cơ bản nhất cho người mới bắt ...

từ vựng

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kế toán

  Bạn có muốn trở thành một kế toán giỏi cho các công ty Trung Quốc trong tương lai? Học tiếng Trung theo chủ đề kế toán giúp bạn học dễ hơn...

từ vựng

Từ vựng tiếng Trung thiết bị văn phòng

Học tiếng Trung đã lâu nhưng những thứ đồ dùng văn phòng như : kẹp ghim, máy tính,… bạn đã biết tiếng Trung nói như thế nào chưa? Bài học hô...

từ vựng

Bỏ túi từ vựng tiếng Trung Quốc về du lịch

Mùa du lịch đến rồi đấy, mọi người đã chốt điểm đến cho chuyến du lịch của mình chưa nhỉ? Cùng tự học tiếng Trung với bài học từ vựng tiến...

từ vựng

Từ vựng tiếng Trung hoạt động của 1 ngày

Từ vựng tiếng Trung hoạt động của 1 ngày 1. 回家 huí jiā : Về nhà 2. 脱衣服 tuō yī fú : Cởi quần áo 3. 换鞋 huàn xié : Thay giầy 4. 上厕所 shàng cè su...

Buổi học tại Tri Tâm